QĐ 10/2007/QĐ-TTG VỀ HỆ THỐNG NGÀNH NGHỀ KINH DOANH [PHÂN ĐOẠN 2]

MỤC LỤC






























































Cấp

 1

Cấp 2

Cấp 3

Cấp 4

Cấp 5

Tên ngành

G

 

 

 

 

.BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

 

45

 

 

 

Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

 

 

451

 

 

Bán ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 

4511

 

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 

 

45111

Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

 

 

 

45119

Bán buôn xe có động cơ khác

 

 

 

4512

45120

Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

 

 

4513

 

Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 

 

45131

Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

 

 

 

45139

Đại lý xe có động cơ khác

 

 

452

4520

45200

Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

 

 

453

4530

 

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 

 

45301

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

 

 

 

45302

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)

 

 

 

 

45303

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

 

 

454

 

 

Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

 

 

4541

 

Bán mô tô, xe máy

 

 

 

 

45411

Bán buôn mô tô, xe máy

 

 

 

 

45412

Bán lẻ mô tô, xe máy

 

 

 

 

45413

Đại lý mô tô, xe máy

 

 

 

4542

45420

Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy

 

 

 

4543

 

Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

 

 

 

45431

Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

 

 

 

45432

Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

 

 

 

45433

Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

 

46

 

 

 

Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

 

 

461

4610

 

Đại lý, môi giới, đấu giá

 

 

 

 

46101

Đại lý

 

 

 

 

46102

Môi giới

 

 

 

 

46103

Đấu giá

 

 

462

4620

 

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

 

 

 

 

46201

Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác

 

 

 

 

46202

Bán buôn hoa và cây

 

 

 

 

46203

Bán buôn động vật sống

 

 

 

 

46204

Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản

 

 

 

 

46209

Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)

 

 

463

 

 

Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

 

 

4631

46310

Bán buôn gạo

 

 

 

4632

 

Bán buôn thực phẩm

 

 

 

 

46321

Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt

 

 

 

 

46322

Bán buôn thủy sản

 

 

 

 

46323

Bán buôn rau, quả

 

 

 

 

46324

Bán buôn cà phê

 

 

 

 

46325

Bán buôn chè

 

 

 

 

46326

Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột

 

 

 

 

46329

Bán buôn thực phẩm khác

 

 

 

4633

 

Bán buôn đồ uống

 

 

 

 

46331

Bán buôn đồ uống có cồn

 

 

 

 

46332

Bán buôn đồ uống không có cồn

 

 

 

4634

46340

Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

 

 

464

 

 

Bán buôn đồ dùng gia đình

 

 

 

4641

 

Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

 

 

 

 

46411

Bán buôn vải

 

 

 

 

46412

Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác

 

 

 

 

46413

Bán buôn hàng may mặc

 

 

 

 

46414

Bán buôn giày dép

 

 

 

4649

 

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

 

 

 

 

46491

Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác

 

 

 

 

46492

Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế

 

 

 

 

46493

Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh

 

 

 

 

46494

Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh

 

 

 

 

46495

Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

 

 

 

 

46496

Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự

 

 

 

 

46497

Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm

 

 

 

 

46498

Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao

 

 

 

 

46499

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu

 

 

465

 

 

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy

 

 

 

4651

46510

Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

 

 

 

4652

46520

Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

 

 

 

4653

46530

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

 

 

 

4659

 

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

 

 

 

 

46591

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

 

 

 

 

46592

Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)

 

 

 

 

46593

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày

 

 

 

 

46594

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

 

 

 

 

46595

Bán buôn máy móc, thiết bị y tế

 

 

 

 

46599

Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu

 

 

466

 

 

Bán buôn chuyên doanh khác

 

 

 

4661

 

Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

 

 

 

 

46611

Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác

 

 

 

 

46612

Bán buôn dầu thô

 

 

 

 

46613

Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan

 

 

 

 

46614

Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan

 

 

 

4662

 

Bán buôn kim loại và quặng kim loại

 

 

 

 

46621

Bán buôn quặng kim loại

 

 

 

 

46622

Bán buôn sắt, thép

 

 

 

 

46623

Bán buôn kim loại khác

 

 

 

 

46624

Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác

 

 

 

4663

 

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

 

 

 

46631

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

 

 

 

 

46632

Bán buôn xi măng

 

 

 

 

46633

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi

 

 

 

 

46634

Bán buôn kính xây dựng

 

 

 

 

46635

Bán buôn sơn, vécni

 

 

 

 

46636

Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh

 

 

 

 

46637

Bán buôn đồ ngũ kim

 

 

 

 

46639

Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

 

 

 

4669

 

Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

 

 

 

 

46691

Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

 

 

 

 

46692

Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

 

 

 

 

46693

Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh

 

 

 

 

46694

Bán buôn cao su

 

 

 

 

46695

Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt

 

 

 

 

46696

Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép

 

 

 

 

46697

Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại

 

 

 

 

46699

Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

 

 

469

4690

46900

Bán buôn tổng hợp

 

47

 

 

 

Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

 

 

471

 

 

Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

 

 

4711

47110

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

 

 

4719

 

Bán lẻ  khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

 

 

 

47191

Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại

 

 

 

 

47199

Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

 

 

472

 

 

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4721

47210

Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4722

 

Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47221

Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47222

Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47223

Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47224

Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47229

Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4723

47230

Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4724

47240

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

473

4730

47300

Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

474

 

 

Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4741

 

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47411

Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47412

Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4742

47420

Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

475

 

 

Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4751

 

Bán lẻ vải, len,  sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47511

Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47519

Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4752

 

Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47521

Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47522

Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47523

Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47524

Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47525

Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47529

Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4753

47530

Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4759

 

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu  trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47591

Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47592

Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47593

Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47594

Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47599

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

476

 

 

Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4761

47610

Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4762

47620

Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4763

47630

Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4764

47640

Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

477

 

 

Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4771

 

Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47711

Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47712

Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47713

Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4772

 

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47721

Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47722

Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4773

 

Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47731

Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47732

Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47733

Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47734

Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47735

Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47736

Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47737

Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47738

Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47739

Bán lẻ hàng hóa khác mới  chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

4774

 

Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47741

Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

 

 

47749

Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

 

 

478

 

 

Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ

 

 

 

4781

 

Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47811

Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47812

Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47813

Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47814

Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

4782

 

Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47821

Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47822

Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47823

Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

4789

 

Bán  lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47891

Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47892

Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47893

Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ

 

 

 

 

47899

Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ

 

 

479

 

 

Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)

 

 

 

4791

47910

Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

 

 

 

4799

47990

Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

H

 

 

 

 

.VẬN TẢI KHO BÃI

 

49

 

 

 

Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống

 

 

491

 

 

Vận tải đường sắt

 

 

 

4911

49110

Vận tải hành khách đường sắt

 

 

 

4912

49120

Vận tải hàng hóa đường sắt

 

 

492

4920

49200

Vận tải bằng xe buýt

 

 

493

 

 

Vận tải đường bộ khác

 

 

 

4931

 

Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

 

 

 

 

49311

Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm

 

 

 

 

49312

Vận tải hành khách bằng taxi

 

 

 

 

49313

Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy

 

 

 

 

49319

Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác

 

 

 

4932

 

Vận tải hành khách đường bộ khác

 

 

 

 

49321

Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh

 

 

 

 

49329

Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu

 

 

 

4933

 

Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

 

 

 

 

49331

Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng

 

 

 

 

49332

Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)

 

 

 

 

49333

Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông

 

 

 

 

49334

Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ

 

 

 

 

49339

Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác

 

 

494

4940

49400

Vận tải đường ống

 

50

 

 

 

Vận tải đường thủy

 

 

501

 

 

Vận tải ven biển và viễn dương

 

 

 

5011

 

Vận tải hành khách ven biển và viễn dương

 

 

 

 

50111

Vận tải hành khách ven biển

 

 

 

 

50112

Vận tải hành khách viễn dương

 

 

 

5012

 

Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương

 

 

 

 

50121

Vận tải hàng hóa ven biển

 

 

 

 

50122

Vận tải hàng hóa viễn dương

 

 

502

 

 

Vận tải đường thuỷ nội địa

 

 

 

5021

 

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa

 

 

 

 

50211

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

 

 

 

50212

Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

 

 

5022

 

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa

 

 

 

 

50221

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới

 

 

 

 

50222

Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ

 

51

 

 

 

Vận tải hàng không

 

 

511

5110

51100

Vận tải hành khách hàng không

 

 

512

5120

51200

Vận tải hàng hóa hàng không

 

52

 

 

 

Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải

 

 

521

5210

 

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

 

 

 

 

52101

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan

 

 

 

 

52102

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)

 

 

 

 

52109

Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác

 

 

522

 

 

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải

 

 

 

5221

 

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ

 

 

 

 

52211

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt

 

 

 

 

52219

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ

 

 

 

5222

 

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy

 

 

 

 

52221

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương

 

 

 

 

52222

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa

 

 

 

5223

 

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không

 

 

 

 

52231

Dịch vụ điều hành bay

 

 

 

 

52239

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không

 

 

 

5224

 

Bốc xếp hàng hóa

 

 

 

 

52241

Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt

 

 

 

 

52242

Bốc xếp hàng hóa đường bộ

 

 

 

 

52243

Bốc xếp hàng hóa cảng biển

 

 

 

 

52244

Bốc xếp hàng hóa cảng sông

 

 

 

 

52245

Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không

 

 

 

5229

 

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

 

 

 

 

52291

Dịch vụ đại lý tàu biển

 

 

 

 

52292

Dịch vụ đại lý vận tải đường biển

 

 

 

 

52299

Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu

 

53

 

 

 

Bưu chính và chuyển phát

 

 

531

5310

53100

Bưu chính

 

 

532

5320

53200

Chuyển phát